Có 1 kết quả:

bao

1/1

bao

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. bao, túi, gói
2. bao bọc
3. vây quanh, quây quanh
4. thầu, thuê
5. bảo đảm, cam đoan
6. bao cấp
7. cục, bướu, khối u
8. bánh bao

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Bọc, gói. ◎Như: "bao thư" 包書 gói sách, "bao trang" 包裝 đóng gói.
2. (Động) Chứa đựng, gồm lại, gộp lại. ◎Như: "bao quát" 包括 tổng quát, "bao dong" 包容 chứa đựng, "bao hàm" 包含 hàm chứa, "bao la vạn tượng" 包羅萬象 bao trùm mọi sự.
3. (Động) Che giấu, ẩn tàng. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: "Tháo sài lang dã tâm, tiềm bao hoạ mưu" 操豺狼野心, 潛包禍謀 (Viên Thiệu truyện 袁紹傳) (Tào) Tháo lòng lang dạ sói, ngầm giấu mưu hại.
4. (Động) Đảm đương, phụ trách.
5. (Động) Khoán, thầu, mua cả, thuê hết. ◎Như: "bao lãm" 包攬 thầu hết, lo liệu tất cả, "bao xa" 包車 bao xe, thuê đặt cả xe riêng.
6. (Động) Quây, vây bọc. ◎Như: "bao vi" 包圍 bao vây, bao bọc chung quanh, "bao tiễu" 包剿 bao vây tiêu diệt.
7. (Động) Bảo đảm, cam đoan. ◎Như: "bao nhĩ mãn ý" 包你滿意 cam đoan anh toại nguyện.
8. (Danh) Cặp, ví. ◎Như: "thư bao" 書包 cặp sách, "bì bao" 皮包 ví da, cặp da.
9. (Danh) Cục, bướu. ◎Như: "nùng bao" 膿包 bướu mủ.
10. (Danh) Bánh bao. ◎Như: "ngưu nhục bao" 牛肉包 bánh bao nhân thịt bò.
11. (Danh) Lượng từ: bao, gói. ◎Như: "lưỡng bao thư" 兩包書 hai gói sách.
12. (Danh) Họ "Bao".

Từ điển Thiều Chửu

① Bọc, dùng đồ bọc ngoài cái gì gọi là bao.
② Cái bao, để bọc đồ.
③ Bao dong.
④ Tính gộp lại. Tính gộp cái lớn không tính lặt vặt.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Gói, bọc, đùm: 把書包起來 Bọc sách; 包餃子 Gói bánh trai (bánh cheo, bánh xếp);
② Buộc, băng bó: 把傷口包扎起來 Băng vết thương lại;
③ (loại) Gói, bao, bọc: 一包香煙 Một gói thuốc lá; 兩包大米 Hai bao gạo;
④ Cặp, ví: 書包 Cặp sách; 皮包 Ví da, ví tiền, cặp da;
⑤ Bánh bao: 肉包兒 Bánh bao nhân thịt; 糖包子 Bánh bao nhân ngọt (nhân đường);
⑥ Cái u: 頭上起個大包 Trên đầu nổi u to;
⑦ Bao gồm, bao quát, bao trùm, gộp cả lại: 無所不包 Bao trùm tất cả;
⑧ Thuê cả, mua cả, bao hết, khoán việc: 包車 Bao xe, xe đặt thuê riêng;
⑨ Đảm bảo, bảo đảm, cam đoan, chắc chắn: 打包 票 Làm giấy cam đoan; 包他完成任務 Chắc chắn anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ;
⑩ [Bao] (Họ) Bao.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bọc lại. Gói lại — Chứa đựng. Gồm chứa — Họ người.

Từ ghép