Có 1 kết quả:

nguyên nguyên bổn bổn

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Sự tình gốc ngọn đầu đuôi rõ ràng. § Cũng viết là "nguyên nguyên bổn bổn" 源源本本. ☆Tương tự: "tòng đầu đáo vĩ" 從頭到尾. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史: "Sai quan tiện thưởng thượng nhất bộ, bả giá sự tình nguyên nguyên bổn bổn tường trần nhất biến" 差官便搶上一步, 把這事情原原本本詳陳一遍 (Đệ thập nhị hồi) Viên sai quan liền tiến lên một bước, đem sự tình từ đầu tới cuối trình bày rõ ràng một lượt.