Có 1 kết quả:

tam
Âm Hán Việt: tam
Unicode: U+53C1
Tổng nét: 8
Bộ: khư 厶 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: フ丶一ノ丶一一一

Tự hình

Dị thể

1/1

tam

phồn thể

Từ điển phổ thông

ba, 3

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chữ "tam" 三 viết kép. Xem 參.

Từ điển Trần Văn Chánh

Ba (chữ 三 viết kép).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Tam 三.