Có 1 kết quả:

đề

1/1

đề

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. khóc lóc
2. hót (chim)

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Kêu khóc. ◇Nguyễn Du 阮攸: "Thập khẩu đề cơ Hoành Lĩnh bắc" 十口啼饑橫嶺北 (Ngẫu đề 偶題) Mười miệng kêu đói ở phía bắc Hoành Sơn.
2. (Động) Hót, gáy, kêu. ◎Như: "oanh đề" 鶯啼 chim vàng anh hót. ◇Phạm Trọng Yêm 范仲淹: "Hổ khiếu viên đề" 虎嘯猿啼 (Nhạc Dương Lâu kí 岳陽樓記) Cọp rống vượn kêu.
3. (Danh) Nước mắt. ◎Như: "đề trang nữ" 啼妝女 chỉ người đàn bà rất đẹp, làm say đắm người, "đề ngân" 啼痕 ngấn lệ. $ Ghi chú: Thời Đông Hán 東漢, phụ nữ lấy phấn bôi dưới mắt, làm như có ngấn lệ.

Từ điển Thiều Chửu

① Kêu khóc.
② Hót, như oanh đề 鶯啼 chim vàng anh hót.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Khóc: 悲啼 Khóc thảm thiết; 老人兒啼 Người già khóc sướt mướt như con nít (Tả truyện);
② Gáy, hót, kêu: 雞啼 Gà gáy; 鳥啼 Chim hót; 猿啼 Vượn kêu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kêu khóc. Gào khóc. Chẳng hạn Dạ đề 夜啼 ( trẻ khóc đêm ) — Kêu, hót ( nói về loài chim ).

Từ ghép