Có 1 kết quả:

đề
Âm Hán Việt: đề
Unicode: U+55C1
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Nét bút: 丨フ一ノノ丨一フノ一フノフ

Tự hình

Dị thể

1/1

đề

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. khóc lóc
2. hót (chim)

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ "đề" 啼.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ đề 啼.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 啼 (bộ 口).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Đề 啼.