Có 1 kết quả:

tại triều

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Đang làm quan ở triều đình. ◇Đại Tống Tuyên Hoà di sự 大宋宣和遺事: "Cộng thập lục cá tài tử, thị hữu hiền đức danh vọng đích nhân, phân bố tại triều, nhậm liễu quan chức" 共十六個才子, 是有賢德名望的人, 分布在朝, 任了官職 (Nguyên tập 元集).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nói về vị quan còn đang làm quan ở triều đình — Nói về ông vua còn đang trị vì.

Một số bài thơ có sử dụng