Có 1 kết quả:

bào nhân

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Đầu bếp, người nấu bếp. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Thiểu khắc, bào nhân tiến ngư quái" 少刻, 庖人進魚膾 (Đệ lục thập bát hồi) Một lát, đầu bếp dâng cá gỏi lên.
2. Chức quan lo việc nấu ăn.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Người đầu bếp. Như Bào đinh 庖丁 — Tên chức quan lo việc ăn uống cho vua, như Báo chính 庖正.