Có 2 kết quả:

manmiễn
Âm Hán Việt: man, miễn
Unicode: U+6097
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丶丶丨ノフ丨フ一ノフ

Tự hình

Dị thể

1/2

man

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mê hoặc. Lầm lẫn — Phiền muộn — Một âm là Miễn. Xem Miễn.

miễn

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Quên đi — Bỏ đi — Một âm là Man. Xem Man.