Có 1 kết quả:

mạn hoả

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Lửa nhỏ, lửa yếu, lửa liu riu. § Cũng như "văn hoả" 文火, "vi hoả" 微火. ◇Mạnh Tử 孟子: "Như tiên dược, sơ dụng mãnh hoả, kí phí chi hậu, phương dụng mạn hoả dưỡng chi" 如煎藥, 初用猛火, 既沸之後, 方用慢火養之 (Cáo tử thượng 告子上) Như sắc thuốc, ban đầu dùng lửa mạnh, sau khi sôi rồi mới dùng lửa nhỏ mà dưỡng nó.