Có 1 kết quả:
hỗ
Tổng nét: 11
Bộ: hộ 戶 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸户邑
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ
Thương Hiệt: HSRAU (竹尸口日山)
Unicode: U+6248
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: hù ㄏㄨˋ
Âm Nôm: hộ
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): したが.う (shitaga.u)
Âm Hàn: 호
Âm Quảng Đông: wu6
Âm Nôm: hộ
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): したが.う (shitaga.u)
Âm Hàn: 호
Âm Quảng Đông: wu6
Tự hình 2

Dị thể 5
Một số bài thơ có sử dụng
• Độc thi - 讀詩 (Cao Bá Quát)
• Hỗ tòng Đăng Phong đồ trung tác - 扈從登封途中作 (Tống Chi Vấn)
• Phụng sứ tuần kiểm lưỡng kinh lộ chủng quả thụ sự tất nhập Tần nhân vịnh - 奉使巡檢兩京路種果樹事畢入秦因詠 (Trịnh Thẩm)
• Phụng tặng Nghiêm bát các lão - 奉贈嚴八閣老 (Đỗ Phủ)
• Quy Nhơn phủ Binh Trường đồng Binh bộ hữu tham tri Lê Quang Định phân lộ hồi Gia Định thành - 歸仁府兵場同兵部右參知黎光定分路回嘉定城 (Trịnh Hoài Đức)
• Quỳ phủ thư hoài tứ thập vận - 夔府書懷四十韻 (Đỗ Phủ)
• Tảo xuân - 早春 (Lục Quy Mông)
• Tặng Lý bát bí thư biệt tam thập vận - 贈李八祕書別三十韻 (Đỗ Phủ)
• Thiên vấn - 天問 (Khuất Nguyên)
• Ứng chế đề Đằng Vương các - 應制題滕王閣 (Vũ Huy Tấn)
• Hỗ tòng Đăng Phong đồ trung tác - 扈從登封途中作 (Tống Chi Vấn)
• Phụng sứ tuần kiểm lưỡng kinh lộ chủng quả thụ sự tất nhập Tần nhân vịnh - 奉使巡檢兩京路種果樹事畢入秦因詠 (Trịnh Thẩm)
• Phụng tặng Nghiêm bát các lão - 奉贈嚴八閣老 (Đỗ Phủ)
• Quy Nhơn phủ Binh Trường đồng Binh bộ hữu tham tri Lê Quang Định phân lộ hồi Gia Định thành - 歸仁府兵場同兵部右參知黎光定分路回嘉定城 (Trịnh Hoài Đức)
• Quỳ phủ thư hoài tứ thập vận - 夔府書懷四十韻 (Đỗ Phủ)
• Tảo xuân - 早春 (Lục Quy Mông)
• Tặng Lý bát bí thư biệt tam thập vận - 贈李八祕書別三十韻 (Đỗ Phủ)
• Thiên vấn - 天問 (Khuất Nguyên)
• Ứng chế đề Đằng Vương các - 應制題滕王閣 (Vũ Huy Tấn)
phồn thể
Từ điển phổ thông
chim hỗ (loài chim báo mùa trồng dâu)
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) Chim “tang hỗ” 桑扈, thứ chim báo tin đến mùa làm ruộng, trồng dâu.
2. (Danh) Tên nước thời xưa, tức “Hữu Hỗ” 有扈, nay thuộc Thiểm Tây 陝西.
3. (Danh) Người giữ việc nuôi ngựa.
4. (Danh) Chức quan thời xưa lo về việc nhà nông.
5. (Danh) Họ “Hỗ”.
6. (Động) Theo sau, hộ vệ. ◎Như: “hỗ giá” 扈駕 đi theo hầu xe vua.
7. (Động) Giắt trên mình, mang theo, đeo. ◇Khuất Nguyên 屈原: “Hỗ giang li dữ tích chỉ hề, Nhân thu lan dĩ vi bội” 扈江離與辟芷兮, 紉秋蘭以為佩 (Li tao 離騷) Giắt cỏ giang li và tích chỉ hề, Kết hoa thu lan để đeo.
8. (Động) Ngăn cấm, ngăn giữ. ◇Tả truyện 左傳: “Hỗ dân vô dâm giả dã” 扈民無淫者也 (Thập thất niên 十七年) Ngăn giữ cho dân khỏi tham muốn.
9. (Tính) Rộng lớn, quảng đại. ◎Như: “hỗ hỗ” 扈扈 rộng lớn. ◇Thanh sử cảo 清史稿: “Diêu vọng chi, san tu nhi hỗ” 遙望之, 山修而扈 (Giác la vũ mặc nạp truyện 覺羅武默納傳) Nhìn từ xa, núi dài và rộng.
10. (Tính) Tươi đẹp, quang thải. ◇Sử Kí 史記: “Hoàng hoàng hỗ hỗ” 煌煌扈扈 (Tư Mã Tương Như truyện 司馬相如傳) Rực rỡ tươi đẹp.
11. (Tính) Ngang ngược, ngạo mạn, vô lễ. ◎Như: “bạt hỗ” 跋扈 ương ngạnh bướng bỉnh, không chịu quy phục. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Tháo toại thừa tư bạt hỗ, tứ hành hung thắc, cát bác nguyên nguyên, tàn hiền hại thiện” 操遂承資跋扈, 恣行凶忒, 割剝元元, 殘賢害善 (Đệ nhị thập nhị hồi) (Tào) Tháo lại thừa thế ngang ngược, bạo ác càn rở, bóc lột trăm họ, tàn hại người lương thiện.
2. (Danh) Tên nước thời xưa, tức “Hữu Hỗ” 有扈, nay thuộc Thiểm Tây 陝西.
3. (Danh) Người giữ việc nuôi ngựa.
4. (Danh) Chức quan thời xưa lo về việc nhà nông.
5. (Danh) Họ “Hỗ”.
6. (Động) Theo sau, hộ vệ. ◎Như: “hỗ giá” 扈駕 đi theo hầu xe vua.
7. (Động) Giắt trên mình, mang theo, đeo. ◇Khuất Nguyên 屈原: “Hỗ giang li dữ tích chỉ hề, Nhân thu lan dĩ vi bội” 扈江離與辟芷兮, 紉秋蘭以為佩 (Li tao 離騷) Giắt cỏ giang li và tích chỉ hề, Kết hoa thu lan để đeo.
8. (Động) Ngăn cấm, ngăn giữ. ◇Tả truyện 左傳: “Hỗ dân vô dâm giả dã” 扈民無淫者也 (Thập thất niên 十七年) Ngăn giữ cho dân khỏi tham muốn.
9. (Tính) Rộng lớn, quảng đại. ◎Như: “hỗ hỗ” 扈扈 rộng lớn. ◇Thanh sử cảo 清史稿: “Diêu vọng chi, san tu nhi hỗ” 遙望之, 山修而扈 (Giác la vũ mặc nạp truyện 覺羅武默納傳) Nhìn từ xa, núi dài và rộng.
10. (Tính) Tươi đẹp, quang thải. ◇Sử Kí 史記: “Hoàng hoàng hỗ hỗ” 煌煌扈扈 (Tư Mã Tương Như truyện 司馬相如傳) Rực rỡ tươi đẹp.
11. (Tính) Ngang ngược, ngạo mạn, vô lễ. ◎Như: “bạt hỗ” 跋扈 ương ngạnh bướng bỉnh, không chịu quy phục. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Tháo toại thừa tư bạt hỗ, tứ hành hung thắc, cát bác nguyên nguyên, tàn hiền hại thiện” 操遂承資跋扈, 恣行凶忒, 割剝元元, 殘賢害善 (Đệ nhị thập nhị hồi) (Tào) Tháo lại thừa thế ngang ngược, bạo ác càn rở, bóc lột trăm họ, tàn hại người lương thiện.
Từ điển Thiều Chửu
① Chim hỗ, thứ chim báo tin đến mùa làm ruộng trồng dâu.
② Theo sau, như hỗ giá 扈駕 đi theo hầu xe vua.
③ Bạt hỗ 跋扈 ương ngạnh bướng bỉnh, không chịu quy phục.
④ Ngăn cấm.
② Theo sau, như hỗ giá 扈駕 đi theo hầu xe vua.
③ Bạt hỗ 跋扈 ương ngạnh bướng bỉnh, không chịu quy phục.
④ Ngăn cấm.
Từ điển Trần Văn Chánh
① Theo sau. 【扈從】 hỗ tùng [hùcóng] (văn) Tùy tùng, đi theo sau (vua quan thời xưa);
② Chim hỗ (loài chim báo tin đến mùa làm ruộng trồng dâu);
③ Ngăn cấm;
④ Xem 跋扈 [báhù];
⑤ [Hù] (Họ) Hỗ.
② Chim hỗ (loài chim báo tin đến mùa làm ruộng trồng dâu);
③ Ngăn cấm;
④ Xem 跋扈 [báhù];
⑤ [Hù] (Họ) Hỗ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đi theo sau — Ngang ngược. Thí dụ: Bạt hỗ 跋扈. Xem vần Bạt.
Từ ghép 3