Có 1 kết quả:

án binh bất động

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Tạm ngừng hoạt động quân sự để quan sát tình thế. Cũng có ý nói có nhiệm vụ nào đó nhưng không ra tay hành động.◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Ư thị truyền hịch tam trại, thả án binh bất động, khiển nhân tê thư dĩ đạt Tào Tháo" 於是傳檄三寨, 且按兵不動, 遣人齎書以達曹操 (Đệ thập nhất hồi) Bèn truyền hịch cho ba trại hãy đóng binh không được động vội; rồi sai người đưa thư cho Tào Tháo. ★Tương phản: "huy quân tiến kích" 揮軍進擊, "khuynh sào xuất động" 傾巢出動, "văn phong nhi động" 聞風而動.