Có 1 kết quả:

vô hiệu

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Không có hiệu quả, không hiệu lực. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Dĩ phục lương dược, toàn nhiên vô hiệu" 已服涼藥, 全然無效 (Đệ tứ thập cửu hồi) Đã uống thuốc giải nhiệt rồi, nhưng đều không có hiệu quả.