Có 1 kết quả:

cẩu mã

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Chó và ngựa. Chỉ chung những thú nuôi để vui chơi. ◇Hàn Dũ 韓愈: "Khai Phong trác việt hào túng, bất trị tư nghiệp, hỉ tửu sắc cẩu mã" 開封卓越豪縱, 不治資業, 喜酒色狗馬 (Tứ môn bác sĩ Chu Huống thê Hàn Thị mộ chí minh 四門博士周況妻韓氏墓志銘).
2. Tiếng khiêm của bề tôi xưng với vua. ◇Tào Thực 曹植: "Kim thần chí cẩu mã chi vi công, thiết tự duy độ, chung vô Bá Nhạc" 今臣志狗馬之微功, 竊自惟度, 終無伯樂 (Cầu tự thí biểu 求自試表, Chi nhất 之一).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chó ngựa. Chỉ chung những thú nuôi giải trí — Chỉ người bề tôi trung thành ( chó, ngựa là loài vật nuôi trung thành ).