Có 1 kết quả:

bình

1/1

bình

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cái bình, cái lọ

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đồ đựng nước hoặc thức ăn ngày xưa. ◇Thi Kinh 詩經: "Bình chi khánh hĩ" 瓶之罄矣 (Tiểu nhã 小雅, Lục nga 蓼莪) Bình cạn sạch rồi. ◇Bạch Cư Dị 白居易: "Ngân bình sạ phá thuỷ tương bính" 銀瓶乍破水漿迸 (Tì bà hành 琵琶行) (Tiếng đàn nghe như) bình bạc bất chợt bị vỡ, nước chảy vọt ra ngoài.
2. (Danh) Khí cụ cổ cao, bụng phình, làm bằng sứ hoặc thuỷ tinh, dùng để đựng nước, rượu hoặc chất lỏng. ◎Như: "hoa bình" 花瓶 bình hoa, "tửu bình" 酒瓶 bình rượu.
3. (Danh) Lượng từ: bình, lọ, chai. ◎Như: "lưỡng bình ti tửu" 兩瓶啤酒 hai chai bia.
4. (Danh) Họ "Bình".
5. § Cũng viết là "bình" 甁.

Từ điển Trần Văn Chánh

Bình, lọ, chai, phích: 一甁酒 Một chai rượu; 墨水甁 Lọ mực; 熱水甁 Phích nước (nóng).

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 甁.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dụng cụ múc nước — Cái lọ cao cổ.

Từ ghép