Có 1 kết quả:

mục không nhất thế

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Tự cao tự đại, không coi ai ra gì.
2. ☆Tương tự: "bất khả nhất thế" 不可一世, "bàng nhược vô nhân" 旁若無人, "mục không tứ hải" 目空四海, "mục trung vô nhân" 目中無人, "mục vô dư tử" 目無餘子, "tự cao tự đại" 自高自大, "dạ lang tự đại" 夜郎自大, "duy ngã độc tôn" 唯我獨尊.
3. ★Tương phản: "tự tàm hình uế" 自慚形穢.