Có 1 kết quả:

mịch
Âm Hán Việt: mịch
Unicode: U+7CF9
Tổng nét: 6
Bộ: mịch 糸 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フフ丶丶丶丶

Tự hình

Dị thể

1/1

mịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

bộ mịch

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ mịch 糸.