Có 1 kết quả:

nhiễu

1/1

nhiễu

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh
2. vương vấn, vướng mắc

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Vòng quanh, vây quanh. ◎Như: "vi nhiễu" 圍繞 vây quanh. ◇Đào Uyên Minh 陶淵明: "Mạnh hạ thảo mộc trưởng, Nhiễu ốc thụ phù sơ" 孟夏草木長, 繞屋樹扶疏 (Độc San hải kinh 讀山海經) Đầu hè thảo mộc lớn mạnh, Quanh nhà cây mọc um tùm tươi tốt.
2. (Động) Đi vòng quanh, vòng vo. ◎Như: "nhiễu tràng nhất chu" 繞場一周 đi quanh một vòng, "nhiễu quyển tử" 繞圈子 nói vòng vo, rào trước đón sau.
3. (Động) Đi đường vòng, tránh không đi theo lối chính. ◎Như: "thử lộ bất thông, xa lượng thỉnh nhiễu đạo" 此路不通, 車輛請繞道 đường này không thông, yêu cầu các xe cộ đi đường vòng.

Từ điển Thiều Chửu

① Vòng quanh, quấn.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Buộc, cuốn: 繞線 Cuốn chỉ;
② Đi đường vòng quanh: 繞了一個大圈子 Đã đi quanh một vòng lớn;
③ Vòng quanh: 鳥兒繞着樹飛 Con chim bay vòng quanh cành cây Xem 繞 [răo].

Từ điển Trần Văn Chánh

Chung quanh, quanh: 圍繞 Vây quanh, chung quanh; 纏繞 Buộc chung quanh Xem 繞 [rào].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Quấn xung quanh — Xoay quanh.

Từ ghép