Có 1 kết quả:

lão thái long chung

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Hình dung già cả suy yếu chậm chạp. ☆Tương tự: "bồng đầu lịch xỉ" 蓬頭歷齒, "đầu đồng xỉ hoát" 頭童齒豁. ★Tương phản: "phản lão hoàn đồng" 返老還童, "niên phú lực cường" 年富力強. ◇Lục Du 陸游: "Lão thái long chung tật vị bình, Cánh kham tục sự bại u tình" 老態龍鍾疾未平, 更堪俗事敗幽情 (Thính vũ 聽雨).