Có 1 kết quả:

cao lương tử đệ

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Con em nhà giàu nhà quan, ăn no ở không, chẳng phải lo lắng việc đời. § Cũng viết "cao lương chi tử" 膏粱之子. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Hạ Hầu Mậu nãi cao lương tử đệ, noạ nhược vô mưu" 夏侯楙乃膏粱子弟, 懦弱無謀 (Đệ cửu thập nhị hồi) Hạ Hầu Mậu là con nhà phú quý, nhu nhược, không có mưu lược gì cả.