Có 1 kết quả:

tân

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. củi đun
2. tiền lương

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Củi. ◎Như: "mễ châu tân quế" 米珠薪桂 gạo châu củi quế. ◇Bạch Cư Dị 白居易: "Mại thán ông, phạt tân thiêu thán Nam San trung" 賣炭翁, 伐薪燒炭南山中 (Mại thán ông 賣炭翁) Ông già bán than, đốn củi đốt than trong núi Nam Sơn.
2. (Danh) Cỏ. ◇Mạnh Tử 孟子: "Huỷ thương kì tân mộc" 毀傷其薪木 (Li Lâu hạ 離婁下) Tổn hại cỏ cây.
3. (Danh) Gọi tắt của "tân thuỷ" 薪水 hay "tân kim" 薪金. Chỉ củi nước, thù lao, lương bổng. ◎Như: "gia tân" 加薪 tăng lương. ◇Lão Xá 老舍: "Tha một hữu tiền. Tam cá nguyệt một hữu phát tân liễu" 他沒有錢. 三個月沒有發薪了 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhị bát 二八) Anh ta không có tiền. Ba tháng rồi không được phát lương.
4. (Động) Nhặt củi, đốn củi. ◎Như: "tân tô" 薪蘇 đốn củi.

Từ điển Thiều Chửu

① Củi. Như mễ châu tân quế 米珠薪桂 gạo châu củi quế.
② Cỏ.
③ Bổng cấp, lương tháng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Củi: 米珠薪桂 Củi quế gạo châu;
② Tiền lương, lương: 加薪 Tăng lương; 發薪 Phát lương.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Củi đề đun nấu — Kiếm củi — Tiền cấp cho.

Từ ghép

1/1