Có 1 kết quả:

tích

1/1

tích

phồn thể

Từ điển phổ thông

dấu vết, dấu tích

Từ điển trích dẫn

1. Cùng nghĩa với chữ "tích" 跡.

Từ điển Thiều Chửu

① Cùng nghĩa với chữ tích 跡.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 跡.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Tích 跡.

Từ ghép