Có 3 kết quả:

tẻtểtỉa
Âm Nôm: tẻ, tể, tỉa
Unicode: U+5BB0
Tổng nét: 10
Bộ: miên 宀 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丶一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tẻ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lẻ tẻ

tể

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tể tướng

tỉa

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhổ tỉa