Có 2 kết quả:

aiẩy
Âm Nôm: ai, ẩy
Unicode: U+6328
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai (đến gần)

ẩy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ẩy ngã