Có 2 kết quả:

tốtđỉa
Âm Nôm: tốt, đỉa
Unicode: U+27349
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一ノノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

tốt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tốt đẹp

đỉa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con đỉa; tổ đỉa