Có 1 kết quả:

大戰 đại chiến

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Chiến tranh lớn, chiến tranh đại quy mô. ◎Như: “đệ nhất thứ thế giới đại chiến” 第一次世界大戰 thế giới đại chiến lần thứ nhất.
2. Đánh nhau dữ dội. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Thị thì Tào Tháo tự cân Hoàng Phủ Tung thảo Trương Lương, đại chiến ư Khúc Dương” 是時曹操自跟皇甫嵩討張梁, 大戰於曲陽 (Đệ nhị hồi) Bấy giờ Tào Tháo đương theo Hoàng Phủ Tung đánh Trương Lương, (hai bên) đánh nhau kịch liệt ở Khúc Dương.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cuộc đánh nhau lớn — Cuộc chiến tranh lớn, có nhiều nước tham dự.