Có 1 kết quả:

拜物教 bái vật giáo

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Tôn giáo sùng bái các vật tự nhiên (đá, cây, vũ khí...) thời nguyên thủy.
2. Tỉ dụ tin tưởng mê đắm vào một thứ sự vật nào đó. ◎Như: “kim tiền bái vật giáo” 金錢拜物教.