Có 2 kết quả:

斑点 ban điểm斑點 ban điểm

1/2

ban điểm

giản thể

Từ điển phổ thông

điểm, chấm, đốm

ban điểm

phồn thể

Từ điển phổ thông

điểm, chấm, đốm

Một số bài thơ có sử dụng