Có 1 kết quả:

公子 công tử

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Tiếng gọi con vua chư hầu thời xưa. ◇Thi Kinh 詩經: “Lân chi chỉ, Chân chân công tử, Hu ta lân hề” 麟之趾, 振振公子, 于嗟麟兮 (Chu nam 周南, Lân chi chỉ 麟之趾) Chân của con lân, Con của vua (Văn Vương) nhân hậu, Ôi, như con kì lân. § Kì lân là thú thần có lòng nhân.
2. Tiếng tôn xưng con người khác. ☆Tương tự: “lệnh lang” 令郎.
3. Tiếng tôn xưng thế gia tử đệ trong văn chương cổ (tiểu thuyết, hí khúc).
4. Họ kép.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thời cổ là tiếng gọi người con trai của vua chư hầu — Sau chỉ người con trai của ông quan.

Một số bài thơ có sử dụng