Có 2 kết quả:

急剧 cấp kịch急劇 cấp kịch

1/2

cấp kịch

giản thể

Từ điển phổ thông

nhanh chóng, mau lẹ, gấp gáp

cấp kịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhanh chóng, mau lẹ, gấp gáp