Có 2 kết quả:

股份 cổ phần股分 cổ phần

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Phần góp thành vốn kinh doanh trong công ti hoặc xí nghiệp. (tiếng Pháp: action). § Cũng viết “cổ phần” 股分.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Phần đóng góp vào một công ti kinh doanh.

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng viết là “cổ phần” 股份.