Có 1 kết quả:

籧篨 cừ trừ

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Chiếu thô làm bằng tre hoặc lau sậy. ◇Tấn Thư 晉書: “Dĩ cừ trừ khỏa thi” 以籧篨裹尸 (Hoàng Phủ Mật truyện 皇甫謐傳) Lấy chiếu tre thô bọc thây. ◇Phương Văn 方文: “Ngọa khốn cừ trừ trung, Tức tức văn thán thanh” 臥困籧篨中, 唧唧聞歎聲 (Đại cô đường trở tuyết 大孤塘阻雪).
2. Người mắc bệnh ung thũng, xú tật, không cúi mình được. ◇Thi Kinh 詩經: “Yến uyển chi cầu, Cừ trừ bất tiển” 燕婉之求, 籧篨不鮮 (Bội phong 邶風, Tân đài 新臺) (Người con gái nước Tề) vốn tìm người dịu yên hòa thuận, (Mà trái lại) gặp phải người bệnh xấu xa chẳng ít, có tật cúi mình không được.

Một số bài thơ có sử dụng