Có 2 kết quả:

掖庭 dịch đình驛亭 dịch đình

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Căn nhà nhỏ, ở cạnh cung vua, chỗ ở các chức việc trong cung — Tên một chức quan coi sóc trong cung vua, thường là hoạn quan.