Có 2 kết quả:

加強 gia cường加强 gia cường

1/2

gia cường

phồn thể

Từ điển phổ thông

tăng cường, củng cố thêm

Một số bài thơ có sử dụng

gia cường

giản thể

Từ điển phổ thông

tăng cường, củng cố thêm