Có 1 kết quả:

汗牛充棟 hãn ngưu sung đống

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “sung đống hãn ngưu” 充棟汗牛. ☆Tương tự: “phượng mao lân giác” 鳳毛麟角.