Có 1 kết quả:

吸引 hấp dẫn

1/1

hấp dẫn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút

Từ điển trích dẫn

1. Thu hút, lôi cuốn. ◎Như: “vị liễu hấp dẫn cố khách, hứa đa quảng cáo đô khoa đại bất thật” 為了吸引顧客, 許多廣告都誇大不實.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hút vào, thu hút nhau — Chỉ sự thu hút, lôi cuốn.