Có 1 kết quả:

學期 học kì

1/1

học kì [học kỳ]

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Thời gian học tập ấn định cho từng bậc học.
2. Kì hạn học phân chia trong năm, thường là hai học kì. ◎Như: “đệ nhất học kì” 第一學期, “đệ nhị học kì” 第二學期.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thời gian học tập ấn định cho từng bậc học.