Có 2 kết quả:

会谈 hội đàm會談 hội đàm

1/2

hội đàm

giản thể

Từ điển phổ thông

hội đàm, bàn bạc, thảo luận

hội đàm

phồn thể

Từ điển phổ thông

hội đàm, bàn bạc, thảo luận

Từ điển trích dẫn

1. Song phương hoặc đa phương cùng họp nhau thảo luận hoặc đàm thoại. ◎Như: “giáo dục hội đàm” 教育會談.