Có 2 kết quả:

騎兵 kỵ binh骑兵 kỵ binh

1/2

kỵ binh [kị binh]

phồn thể

Từ điển phổ thông

kỵ binh, lính đánh ngựa

Một số bài thơ có sử dụng

kỵ binh

giản thể

Từ điển phổ thông

kỵ binh, lính đánh ngựa