Có 2 kết quả:

口头 khẩu đầu口頭 khẩu đầu

1/2

khẩu đầu

giản thể

Từ điển phổ thông

bằng miệng, bằng lời

khẩu đầu

phồn thể

Từ điển phổ thông

bằng miệng, bằng lời

Từ điển trích dẫn

1. Trên miệng. ◇Lí Chí 李贄: “Hung trung hữu sổ bách thiên văn tự, khẩu đầu hữu thập vạn thủ thi thư, diệc túc dĩ kinh thế nhi hãi tục” 胸中有數百篇文字, 口頭有十萬首詩書, 亦足以驚世而駭俗 (Dữ hữu nhân thư 與友人書).
2. Lời nói, ngôn ngữ. ☆Tương tự: “biểu diện” 表面. ★Tương phản: “nội tâm” 內心, “hành vi” 行為, “tư tưởng” 思想, “thư diện” 書面. ◎Như: “diện kết khẩu đầu giao, đỗ lí sinh kinh cức” 面結口頭交, 肚裏生荊棘 ngoài mặt nói kết giao, trong lòng sinh gai góc.
3. Mùi vị (thức ăn, thức uống). ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Phụng Thư đạo: Ngã tiền nhật đả phát nhân tống liễu lưỡng bình trà diệp cấp cô nương, khả hoàn hảo ma? (...) Bảo Thoa đạo: Khẩu đầu dã hoàn hảo” 鳳姐道: 我前日打發人送了兩瓶茶葉給姑娘, 可還好麼?(...)寶釵道: 口頭也還好 (Đệ nhị thập ngũ hồi) Phượng Thư nói: Hôm nọ tôi cho mang hai bình trà lá sang biếu cô, uống có ngon không? (...) Bảo Thoa nói: Vị cũng ngon đấy.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngoài miệng, ý nói bề ngoài, không thật lòng.