Có 2 kết quả:

扩大 khuếch đại擴大 khuếch đại

1/2

khuếch đại

giản thể

Từ điển phổ thông

khuếch đại, làm to ra, mở rộng

khuếch đại

phồn thể

Từ điển phổ thông

khuếch đại, làm to ra, mở rộng

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Làm cho lớn hơn lên.