Có 1 kết quả:

摩擦 ma sát

1/1

ma sát

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mài sát, cọ sát, chà sát, ma sát

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mài, cọ vào nhau .