Có 1 kết quả:

耴 ngất

1/1

ngất [nhiếp]

U+8034, tổng 7 nét, bộ nhĩ 耳 + 1 nét

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ồn ào điếc tai. Td: Ngao ngất 聱耴 ( nhiều tiếng ồn ào ).

Tự hình 2

Dị thể 3