Có 2 kết quả:

业绩 nghiệp tích業績 nghiệp tích

1/2

nghiệp tích

giản thể

Từ điển phổ thông

thành tích nổi bật

nghiệp tích

phồn thể

Từ điển phổ thông

thành tích nổi bật