Có 1 kết quả:

方案 phương án

1/1

phương án

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

phương án, kế hoạch, biện pháp

Từ điển trích dẫn

1. Kế hoạch. ◎Như: “chiến đấu phương án” 戰鬥方案.
2. Điều lệ, cách thức. ◎Như: “Hán ngữ bính âm phương án” 漢語拼音方案.