Có 3 kết quả:

蚕 tằm蠶 tằm蠺 tằm

1/3

tằm [tàm]

U+8695, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
giản thể, hình thanh

tằm [tàm]

U+883A, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 + 18 nét
phồn thể

Từ điển phổ thông

con tằm

Tự hình 1

Dị thể 1