Có 2 kết quả:

鼻青脸肿 tỵ thanh kiểm thũng鼻青臉腫 tỵ thanh kiểm thũng

1/2

Từ điển phổ thông

mặt mũi méo mó, xấu xí

Từ điển phổ thông

mặt mũi méo mó, xấu xí