Có 2 kết quả:

紳士 thân sĩ绅士 thân sĩ

1/2

thân sĩ

phồn thể

Từ điển phổ thông

thân sĩ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Người học thức, được trong vùng biết tiếng.

thân sĩ

giản thể

Từ điển phổ thông

thân sĩ