Có 1 kết quả:

籊 ti4

1/1

ti4 [địch]

U+7C4A, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)
phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

dáng tre, trúc dài mà nhỏ, nhọn

Tự hình 1

Chữ gần giống 1

Một số bài thơ có sử dụng