Có 1 kết quả:

宨 tiao3

1/1

tiao3 [điệu]

U+5BA8, tổng 9 nét, bộ miên 宀 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. phóng túng, nhẹ nhàng
2. như chữ 窕

Tự hình 1