Có 3 kết quả:

尺地 xích địa斥地 xích địa赤地 xích địa

1/3

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thước đất. Chỉ miếng nhỏ hẹp.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mở mang đất đai.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vùng đất không ở được, không cày cấy trồng trọt gì được. Vùng đất hoang vắng, không có gì.

Một số bài thơ có sử dụng